Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưu giữ" (1)
lưu giữ
Tiếng Anh
Động từpreserve, keep
Chúng tôi lưu giữ di tích cổ.
We preserve ancient relics.
Từ liên quan "lưu giữ" (1)
trung tâm lưu giữ chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecurities custody transfer mechanism
Cụm từ "lưu giữ" (1)
Chúng tôi lưu giữ di tích cổ.
We preserve ancient relics.
